Quy tắc hoặc luật lệ được đặt ra để hướng dẫn hành vi hoặc hành động trong một tổ chức hoặc cộng đồng. danh từ
Mọi người trong công ty phải tuân theo các quy tắc đã được đề ra.
Trường học có những quy tắc nghiêm ngặt về đồng phục.
Sự cai trị hoặc quyền lực điều hành của một người hoặc một nhóm người đối với một quốc gia hoặc một khu vực. danh từ
Dưới sự cai trị của vị vua này, đất nước đã phát triển thịnh vượng.
Chính quyền mới đã thiết lập một chế độ cai trị công bằng hơn.
Hành động điều khiển hoặc quản lý một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm người. động từ
Ông ấy đã cai trị đất nước với bàn tay sắt trong suốt hai thập kỷ.
Chính phủ hiện tại đang cố gắng cai trị một cách minh bạch và hiệu quả.