×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
rowing oar
Danh từ
Thuyền mái chèo dùng để điều khiển và di chuyển thuyền
Danh từ
Anh ấy cầm mái chèo để chèo thuyền qua sông.
synonyms:
mái chèo
,
cây chèo