ring
- Một vòng tròn nhỏ, thường làm bằng kim loại, đeo trên ngón tay như một món trang sức. danh từCô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.Chiếc nhẫn kim cương của anh ấy rất đẹp.
- Âm thanh phát ra từ chuông hoặc thiết bị báo hiệu. danh từChuông điện thoại reo liên tục.Tiếng chuông cửa vang lên khi có khách đến.
- Hành động phát ra âm thanh như chuông reo. động từAnh ấy đã bấm chuông để gọi người ra mở cửa.Điện thoại của tôi reo lên khi có cuộc gọi đến.