×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
pulti
Noun
Chất liệu dùng để làm đồ thủ công hoặc trang trí, thường là vải hoặc giấy màu sặc sỡ.
Noun
Em dùng pulti để trang trí mâm cỗ.
synonyms:
vải trang trí
,
giấy màu