×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
privy
Tính từ
Biết rõ về việc gì đó, thấu hiểu
Tính từ
Anh ấy rất privy về kế hoạch của công ty.
synonyms:
thấu hiểu
,
biết rõ
,
thông thạo
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
toilet
contextEverydayUse