print

Danh từ/Động từ
  1. In ấn, xuất bản Danh từ/Động từ
    Sách này được in bởi nhà xuất bản lớn.
  2. In ra, tạo ra bản sao Danh từ/Động từ
    Anh ấy muốn in tài liệu trước cuộc họp.