×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
power
Danh từ
Sức mạnh, khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng
Danh từ
Ông ấy có quyền lực lớn trong công ty.
Năng lượng, sức lực
Danh từ
Nguồn năng lượng của nhà máy là từ điện.
synonyms:
quyền lực
,
sức mạnh
,
năng lượng