×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
poema
Danh từ
Bài thơ dài thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng.
Danh từ
Anh ấy thích đọc những bài poema cổ điển.
synonyms:
bài thơ
,
thơ
bản dịch
🇸🇦
Ả Rập
→
قصيدة
contextLiterary
🇺🇸
Anh
→
poem
contextLiterary
🇵🇹
Bồ Đào Nha
→
poema
kirjallinen, yleiskieli
🇧🇬
Bulgaria
→
поема
kirjallinen, muodollinen
🇩🇪
Đức
→
Gedicht
yleiskielinen, kirjallinen
🇪🇸
Tây Ban Nha
→
poema
kirjallinen, runouteen liittyvä