pico

danh từ
  1. Một đơn vị đo lường trong hệ thống đo lường quốc tế, tương đương với 10^-12. danh từ
    Một picomet là một phần rất nhỏ của mét, chỉ bằng 10^-12 mét.
    Trong điện tử, pico giây thường được sử dụng để đo thời gian rất ngắn.
  2. Một tiền tố trong hệ thống đo lường quốc tế, biểu thị một phần nghìn tỷ (10^-12) của một đơn vị cơ bản. tiền tố
    Pico được sử dụng để chỉ kích thước cực nhỏ, như trong picofarad.
    Trong hóa học, nồng độ có thể được đo bằng picomol.