×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
nutarimas
Noun
Sự hiểu lầm hoặc nhầm lẫn trong giao tiếp hoặc nhận thức.
Noun
Anh ấy gặp nutarimas trong cuộc trò chuyện.
synonyms:
nhầm lẫn
,
hiểu lầm