×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
nut
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
nut
contextEverydayUse
🇩🇪
Đức
→
Nuss
arkikielinen, pähkinä (ruoka)