nota

danh từ
  1. Ghi chú hoặc chú thích trong văn bản để giải thích hoặc làm rõ một điểm nào đó. danh từ
    Trong bài viết này, tác giả đã thêm nhiều nota để giải thích các thuật ngữ chuyên ngành.
    Giáo viên yêu cầu học sinh thêm nota vào bài luận để làm rõ ý tưởng của mình.
  2. Một loại tiền tệ hoặc đơn vị tiền tệ trong một số ngữ cảnh nhất định. danh từ
    Người dân địa phương thường sử dụng nota để giao dịch hàng ngày.
    Chính phủ đã quyết định phát hành thêm nota để ổn định nền kinh tế.