×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
not
Trạng từ
phủ định, không
Trạng từ
Tôi không biết.
synonyms:
không
,
chẳng
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
kynnys
yleiskielinen, arkikielinen
🇩🇪
Đức
→
nicht
arkikielinen, yleinen kieli
🇸🇪
Thụy Điển
→
nöt
arkikielinen, eläin, ruoka