Từ điển Dịch Kiểm tra chính tả Diễn đạt lại Tóm tắt Xem lại văn bản Tạo văn bản Trò chuyện AI

not

Trạng từ
  1. phủ định, không Trạng từ
    Tôi không biết.
synonyms: không, chẳng

bản dịch

🇺🇸 Anh → kynnys yleiskielinen, arkikielinen
🇩🇪 Đức → nicht arkikielinen, yleinen kieli
🇸🇪 Thụy Điển → nöt arkikielinen, eläin, ruoka