×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
mouse
Danh từ
Chuột nhỏ, thường là loài gặm nhấm.
Danh từ
Con chuột chạy qua nhà bếp.
Thiết bị điều khiển chuột trong máy tính.
Danh từ
Anh ấy dùng chuột để điều khiển máy tính.
synonyms:
chuột
,
đầu chuột
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
mouse
yleiskieli, tietotekniikka
🇵🇹
Bồ Đào Nha
→
rato
eläin, arkikieli
🇩🇰
Đan Mạch
→
mus
contextEverydayUse
🇩🇪
Đức
→
Maus
tekninen, tietokoneen oheislaite
🇯🇵
Nhật Bản
→
ネズミ
eläin, yleiskieli
🇮🇹
Ý
→
topo
eläin, yleiskieli