×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
motif
Danh từ
Hình ảnh hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại trong tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
Danh từ
Motif trong truyện này là hình ảnh cây cối tượng trưng cho sự sinh sôi.
synonyms:
đặc điểm chủ đề
,
mẫu điển hình
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
motif
taide, kirjallisuus, musiikki, muodollinen
🇪🇪
Estonia
→
motiiv
taide, kirjallisuus, musiikki, muodollinen
🇫🇷
Pháp
→
motif
taiteellinen, kirjallinen, kulttuurinen
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
→
motif
taide, kirjallisuus, musiikki, muodollinen, tekninen