×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
money
Noun
Tiền tệ, phương tiện trao đổi trong giao dịch kinh tế.
Noun
Anh ấy cần tiền để mua đồ.
Sự giàu có, tài sản.
Noun
Cô ấy đã tích lũy nhiều tiền trong đời.
synonyms:
tiền
,
tài chính
,
vật trao đổi