×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
materialus
Adjective
thuộc về vật chất, có thể cảm nhận được bằng giác quan
Adjective
Vật liệu này rất materialus và bền.
synonyms:
vật chất
,
thực tế