mù
- Không có khả năng nhìn thấy, do mắt bị tổn thương hoặc bẩm sinh. tính từAnh ấy bị mù từ khi còn nhỏ.Con chó dẫn đường giúp người mù đi lại an toàn.
- Không có khả năng nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó. tính từAnh ta mù về công nghệ, không biết sử dụng máy tính.Cô ấy mù tịt về chính trị, không quan tâm đến các sự kiện thời sự.
- Một loại gia vị làm từ hạt mù tạt, thường dùng trong ẩm thực. danh từMón sushi này thường ăn kèm với một chút mù tạt.Nước sốt này có vị cay nồng của mù tạt.