×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
knock
bản dịch
🇸🇦
Ả Rập
→
طرق
arkipäiväinen, kodin tai oven yhteydessä
🇺🇸
Anh
→
knock
arkikielinen, oven koputtaminen
🇬🇷
Hy Lạp
→
χτύπημα
contextEverydayUse
🇯🇵
Nhật Bản
→
ノックする
arkikielinen, oven koputtaminen