×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
key
Noun
Chìa khoá để mở cửa hoặc đồ vật
Noun
Tôi mất chìa khoá nhà.
Yếu tố quan trọng hoặc then chốt
Noun
Giáo trình là chìa khoá thành công của học sinh.
synonyms:
chìa khoá
,
chìa
,
đóng mở
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
key
arkikielinen, yleinen
🇪🇪
Estonia
→
võti
arkipäiväinen, yleinen