indicator

Danh từ
  1. Chỉ báo, dấu hiệu thể hiện điều gì đó Danh từ
    Chỉ số lạm phát là một indicator của nền kinh tế.
  2. Dụng cụ đo lường hoặc hiển thị dữ liệu Danh từ
    Ông sử dụng indicator để theo dõi nhiệt độ.