×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
hit
Verb/Noun
đánh trúng, va chạm
Verb/Noun
Anh ấy đã hit bóng rất mạnh.
làm trúng, gây ra
Verb/Noun
Bài hát hit này rất phổ biến.
synonyms:
đánh
,
va
,
trúng