×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
heraldic shield
Danh từ
Chiếc khiên trong huy hiệu hoặc huy chương, dùng để thể hiện gia phả hoặc biểu tượng của gia đình hoặc tổ chức.
Danh từ
Huy hiệu của gia đình được trang trí bằng một chiếc heraldic shield.
synonyms:
khiên huy hiệu
,
khiên gia tộc