hò
- Một hình thức hát dân gian, thường có tính chất đối đáp, được sử dụng trong lao động hoặc sinh hoạt tập thể để tạo không khí vui tươi, đoàn kết. danh từTrong lúc làm việc trên đồng, họ thường hò để quên đi mệt nhọc.Những bài hò trên sông nước miền Tây Nam Bộ rất đặc sắc và giàu cảm xúc.
- Hành động kêu gọi hoặc hô lớn để tạo sự chú ý hoặc khích lệ. động từAnh ấy hò to để mọi người cùng nhau kéo thuyền lên bờ.Cô giáo hò các em học sinh xếp hàng ngay ngắn trước khi vào lớp.