fuse

danh từ
  1. Cầu chì: một thiết bị an toàn trong mạch điện, có chức năng ngắt mạch khi dòng điện vượt quá mức cho phép. danh từ
    Khi dòng điện quá tải, cầu chì sẽ bị đứt để bảo vệ thiết bị.
    Anh ấy đã phải thay cầu chì sau khi nó bị cháy.
  2. Hợp nhất, kết hợp: quá trình hoặc hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất. động từ
    Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng cường sức mạnh cạnh tranh.
    Trong nghệ thuật, việc kết hợp các phong cách khác nhau có thể tạo ra những tác phẩm độc đáo.