×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
flour
Danh từ
Chất bột mịn làm từ lúa mì dùng để nướng bánh, làm bánh mì, bánh quy.
Danh từ
Bột mì là nguyên liệu chính để làm bánh mì.
synonyms:
bột ngũ cốc
,
bột làm bánh
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
flour
yleinen, ruoanlaitto ja leivonta