flaw
- khuyết điểm hoặc lỗi trong một sản phẩm, hệ thống hoặc kế hoạch danh từChiếc áo này có một flaw nhỏ ở đường may.Kế hoạch của họ có một flaw nghiêm trọng cần được sửa chữa.
- một điểm yếu hoặc thiếu sót trong tính cách hoặc hành vi của một người danh từAnh ấy là một người tốt, nhưng tính nóng nảy là một flaw lớn của anh ấy.Cô ấy luôn cố gắng hoàn thiện bản thân và khắc phục những flaw của mình.