firebrand

Danh từ
  1. Người kích động, gây xung đột hoặc tranh cãi. Danh từ
    Anh ta là một firebrand trong cuộc họp.
  2. Thanh gỗ cháy đang cháy dữ dội. Danh từ
    Lửa bập bùng từ một firebrand.