×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
finansavimas
Noun
Việc quản lý và huy động nguồn vốn cho các hoạt động kinh tế hoặc dự án.
Noun
Finansavimas yra svarbus verslo plėtrai.
synonyms:
tài chính
,
huy động vốn