×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
etinis
Noun
Loài cây hoặc loại trái cây nhỏ, thường dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
Noun
Etinis được sử dụng trong các món truyền thống.
synonyms:
cây etinis
,
trái etinis