×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
drinking vessel
Danh từ
Dung cụ dùng để uống nước hoặc đồ uống khác
Danh từ
Anh ấy cầm chiếc cốc để uống nước.
synonyms:
ly
,
cốc
,
chén