×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
digital storage
Danh từ
Lưu trữ dữ liệu số trên các thiết bị điện tử.
Danh từ
Digital storage giúp bảo quản dữ liệu an toàn và dễ truy cập.
synonyms:
lưu trữ số
,
lưu trữ điện tử