dashboard (user interface)
- Bảng điều khiển trong giao diện người dùng, thường hiển thị thông tin tổng quan và các chỉ số quan trọng để người dùng có thể theo dõi và quản lý một cách hiệu quả. danh từDashboard này giúp người quản lý theo dõi hiệu suất làm việc của nhóm.Người dùng có thể tùy chỉnh dashboard để hiển thị các thông tin mà họ quan tâm nhất.
- Giao diện trực quan trên các ứng dụng phần mềm, nơi người dùng có thể truy cập nhanh chóng vào các chức năng và dữ liệu quan trọng. danh từTrong ứng dụng tài chính, dashboard cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính cá nhân.Dashboard của hệ thống quản lý khách hàng cho phép nhân viên theo dõi các tương tác với khách hàng.