×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
dạng
Noun
Hình dạng, kiểu dáng của vật thể.
Noun
Hình dạng của chiếc xe mới rất hiện đại.
Dạng thức, kiểu mẫu.
Noun
Anh ấy thích thể hiện dạng thức sáng tạo trong công việc.
synonyms:
hình dạng
,
kiểu dáng
,
hình thức