cry

Danh từ/Động từ
  1. Tiếng khóc, tiếng rên rỉ Danh từ/Động từ
    Tiếng khóc của trẻ sơ sinh rất to.
  2. Khóc, rên rỉ Danh từ/Động từ
    Em bé bắt đầu khóc khi đói.
synonyms: khóc, rên rỉ, kêu la