×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
cooking pot
Danh từ
Nồi dùng để nấu ăn
Danh từ
Anh ấy đun sôi canh trong nồi.
synonyms:
nồi
,
nồi nấu