contrefaçon
- Hành động hoặc quá trình làm giả hoặc sao chép bất hợp pháp một sản phẩm, thường là hàng hóa hoặc tiền tệ, để lừa đảo hoặc thu lợi bất chính. danh từCảnh sát đã bắt giữ một nhóm người tham gia vào việc contrefaçon tiền tệ.Các sản phẩm contrefaçon thường có chất lượng kém hơn so với hàng chính hãng.
- Sản phẩm hoặc hàng hóa được làm giả hoặc sao chép bất hợp pháp. danh từChiếc túi xách này là một contrefaçon của thương hiệu nổi tiếng.Người tiêu dùng cần cẩn thận để tránh mua phải contrefaçon.