×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
container
Danh từ
Vật dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng.
Danh từ
Hộp là một loại container để đựng đồ dùng hàng ngày.
Kho chứa hoặc khoang chứa trong các phương tiện vận chuyển.
Danh từ
Container hàng hóa được vận chuyển bằng tàu biển.
synonyms:
hộp
,
kho chứa
,
thùng