container

Danh từ
  1. Vật dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng. Danh từ
    Hộp là một loại container để đựng đồ dùng hàng ngày.
  2. Kho chứa hoặc khoang chứa trong các phương tiện vận chuyển. Danh từ
    Container hàng hóa được vận chuyển bằng tàu biển.
synonyms: hộp, kho chứa, thùng