con ếch

danh từ
  1. Một loài động vật lưỡng cư, thường sống ở môi trường ẩm ướt, có khả năng nhảy xa và phát ra tiếng kêu đặc trưng. danh từ
    Con ếch nhảy qua bờ suối để tìm thức ăn.
    Tiếng kêu của con ếch vang vọng trong đêm yên tĩnh.
  2. Một nhân vật trong truyện cổ tích hoặc văn hóa dân gian, thường được miêu tả với những đặc điểm hài hước hoặc thông minh. danh từ
    Trong truyện cổ tích, con ếch thường được biến thành hoàng tử.
    Con ếch trong câu chuyện đã giúp đỡ người nông dân vượt qua khó khăn.