×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
color tone
Danh từ
Màu sắc và độ sáng tối của một màu. Thể hiện cảm xúc hoặc phong cách của hình ảnh.
Danh từ
Tone màu của bức tranh tạo cảm giác ấm áp.
synonyms:
độ màu
,
sắc thái
,
tông màu