chia
- Phân tách hoặc phân phối một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn. động từCô giáo chia lớp thành bốn nhóm để thảo luận.Anh ấy chia bánh cho mọi người trong bữa tiệc.
- Phân chia hoặc phân loại một cái gì đó theo các tiêu chí nhất định. động từChúng ta cần chia công việc theo khả năng của từng người.Họ đã chia tài sản sau khi ly hôn.
- Một loại hạt được sử dụng trong thực phẩm và có lợi cho sức khỏe. danh từHạt chia rất tốt cho hệ tiêu hóa.Cô ấy thường thêm hạt chia vào sinh tố buổi sáng.