chat
- Một loại vật chất có đặc tính và thành phần hóa học nhất định. danh từNước là một chất lỏng không màu, không mùi, không vị.Chất sắt là một kim loại có tính dẫn điện tốt.
- Hành động nói chuyện, trao đổi thông tin qua mạng internet. động từTôi thường chat với bạn bè qua Facebook Messenger.Chúng tôi đã chat suốt đêm qua để hoàn thành dự án.
- Có tính chất đặc, rắn, không dễ bị phá vỡ. tính từGỗ lim rất chắc và bền.Bức tường này được xây bằng gạch rất chắc.