Khu vực hoặc nơi tạm thời được dựng lên để ở, thường là ngoài trời, như trong một chuyến đi cắm trại. danh từ
Chúng tôi đã dựng trại bên bờ sông để qua đêm.
Trại hè năm nay được tổ chức tại một khu rừng gần thành phố.
Hoạt động cắm trại, tức là dựng lều và ở ngoài trời trong một khoảng thời gian nhất định. động từ
Gia đình tôi thường đi cắm trại vào cuối tuần.
Chúng tôi đã quyết định cắm trại trên đỉnh núi để ngắm bình minh.
Phong cách hoặc thái độ có phần phô trương, hài hước hoặc không nghiêm túc, thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc thời trang. tính từ
Buổi trình diễn thời trang có phong cách rất camp, với những bộ trang phục đầy màu sắc và lấp lánh.
Bộ phim này được đánh giá cao vì phong cách camp độc đáo và hài hước.