cable

Danh từ
  1. Dây cáp dùng để truyền tải điện hoặc dữ liệu Danh từ
    Dây cáp điện trong nhà bị hỏng.
  2. Dây cáp để kéo hoặc nâng vật nặng Danh từ
    Chúng dùng dây cáp để kéo tàu.