bông

Noun
  1. Chỉ phần mềm mại, nhẹ của cây, như bông vải, bông gòn. Noun
    Bông vải mềm mại và thoáng khí.
  2. Hoa hoặc phần nhụy của cây hoa. Noun
    Bông hoa hồng rất đẹp.
synonyms: lụa, gòn, bông vải