bà
- Người phụ nữ lớn tuổi, thường là mẹ của cha hoặc mẹ của một người, tức là bà nội hoặc bà ngoại. danh từBà nội của tôi sống ở quê.Mỗi lần về thăm bà ngoại, tôi đều được bà kể chuyện ngày xưa.
- Cách xưng hô lịch sự đối với phụ nữ lớn tuổi hoặc có địa vị trong xã hội. danh từBà giám đốc đã có mặt tại buổi họp.Chúng tôi chào bà giáo khi vào lớp.
- Cách gọi thân mật hoặc kính trọng đối với phụ nữ đã có chồng. danh từBà ấy là một người phụ nữ rất đảm đang.Bà nhà tôi rất thích trồng hoa.