×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
atsakingas darbuotojas
danh từ
Nhân viên có trách nhiệm
danh từ
Anh ấy là một atsakingas darbuotojas, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Công ty đánh giá cao những atsakingas darbuotojas vì họ đóng góp tích cực vào sự phát triển chung.