×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
apgaulė
Noun
Sự giả vờ hoặc hành động giả tạo để lừa dối người khác.
Noun
Anh ấy dùng apgaulė để che giấu ý định thật sự.
synonyms:
giả tạo
,
giả vờ
,
đạo đức giả