announcement
- Thông báo, lời tuyên bố chính thức về một sự kiện hoặc thông tin nào đó. danh từCông ty đã đưa ra một thông báo về việc thay đổi chính sách.Thông báo về cuộc họp sẽ được gửi qua email cho tất cả nhân viên.
- Hành động thông báo hoặc công bố một điều gì đó. động từGiáo viên đã thông báo kết quả thi cho học sinh.Chính phủ sẽ thông báo các biện pháp mới để phòng chống dịch bệnh.