×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
Zugkordel
Danh từ
Dây buộc hoặc dây kéo dùng để cố định hoặc thắt chặt đồ vật.
Danh từ
Dùng Zugkordel để buộc hành lý chắc chắn hơn.
synonyms:
dây buộc
,
dây kéo
,
dây thắt